Home › Education
Information
Preview 1 platform
iPhone 6 images
What’s New Version 1.2
Ra mắt gói nâng cấp — mở khoá toàn bộ nội dung HSK0–9, học viết chữ Hán không giới hạn.
Cùng nhiều cải thiện:
• Cải tiến giao diện
• Sửa một số lỗi nhỏ giúp app chạy mượt và ổn định hơn
Description
Không nhớ nổi cách viết chữ Hán? Kai Hanzi biến mỗi chữ thành một câu chuyện dễ nhớ — bộ thủ liên kết, mẹo nhớ ngắn gọn, luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Học viết Hán tự theo chuẩn HSK, bắt đầu từ HSK1, thiết kế riêng cho người Việt.
TÍNH NĂNG CHÍNH
• Thứ tự nét động — xem nét chạy và tự luyện viết ngay trên màn hình, đúng chuẩn bút thuận.
• Bộ thủ + mẹo nhớ — mỗi chữ tách thành bộ thủ, liên kết thành hình ảnh để nhớ cả chữ.
• Pinyin có dấu thanh + nghĩa tiếng Việt — học chữ trong câu ví dụ đời thường.
• Ôn tập thông minh (SRS) — lặp lại ngắt quãng, nhắc đúng lúc bạn sắp quên, nhớ bền mà không nhồi nhét.
• Đồng bộ tiến độ — đăng nhập để giữ lịch ôn giữa các thiết bị.
VÌ SAO LÀ KAI HANZI
Không chỉ liệt kê chữ. Mỗi chữ được thiết kế để dễ nhớ — bộ thủ có liên kết logic, mẹo nhớ đời thường, ngắn gọn. Bạn nhớ cách viết, không chỉ nhận mặt chữ.
LỘ TRÌNH
HSK1 đến HSK6 đang có sẵn. Các cấp cao hơn sẽ cập nhật dần.
Tải Kai Hanzi và khai mở con đường chữ Hán của bạn.
Điều khoản sử dụng (EULA): https://www.apple.com/legal/internet-services/itunes/dev/stdeula/
Chính sách bảo mật: https://kaihanzi.com/privacy
In-App Purchases ML pricing
Kai Pro Subscription
— Gói Năm · Yearly—
— Gói Tháng · Monthly—
One-Time Purchases
Kai Pro — Trọn Đời—
Capabilities
In-App Purchases
Accessibility
ipadiphonemacrealityDevicetvoswatch
Version history 3 versions
Build 887999708v1.22026-07-09 14:12:56
Ra mắt gói nâng cấp — mở khoá toàn bộ nội dung HSK0–9, học viết chữ Hán không giới hạn.
Cùng nhiều cải thiện:
• Cải tiến giao diện
• Sửa một số lỗi nhỏ giúp app chạy mượt và ổn định hơn
Build 887876796v1.12026-07-06 21:12:05
Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng Kai Hanzi! Bản 1.1 dễ bắt đầu và mượt hơn:
• Màn chào mừng mới — chọn trình độ, mục tiêu học và giờ nhắc chỉ trong vài bước.
• Nhắc ôn tập theo đúng giờ bạn chọn, hợp nhịp học của bạn.
• Xem và chỉnh hồ sơ, cài đặt ngay cả khi chưa đăng nhập.
• Thông báo khi có phiên bản mới để bạn luôn cập nhật.
• Màn đọc bài khoá và thẻ từ vựng rõ ràng hơn, hỗ trợ chế độ tối tốt hơn.
Góp ý gửi về support@kaihanzi.com — chúc bạn khai mở con đường chữ Hán!
Build 887218243v1.02026-07-04 01:08:07
Price history by region
Currency
Show
Columns
Search
Availability 164 of 164 storefronts
| Region | Language | Price | Ratings | Avg | Version |
|---|---|---|---|---|---|
VN | en-GB | Free | 1 | 5.0 | 1.2 |
AE | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
AF | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
AG | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
AI | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
AL | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
AM | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
AO | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
AR | es-MX | Free | 0 | — | 1.2 |
AT | de-DE | Free | 0 | — | 1.2 |
AU | en-AU | Free | 0 | — | 1.2 |
AZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
BA | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
BE | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
BF | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
BG | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
BH | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
BJ | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
BM | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
BN | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
BO | es-MX | Free | 0 | — | 1.2 |
BR | pt-BR | Free | 0 | — | 1.2 |
BT | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
BW | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
BY | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
CA | en-CA | Free | 0 | — | 1.2 |
CD | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
CG | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
CH | de-CH | Free | 0 | — | 1.2 |
CI | fr-FR | Free | 0 | — | 1.2 |
CL | es-MX | Free | 0 | — | 1.2 |
CM | fr-FR | Free | 0 | — | 1.2 |
CN | zh-Hans-CN | Free | 0 | — | 1.2 |
CO | es-MX | Free | 0 | — | 1.2 |
CR | es-MX | Free | 0 | — | 1.2 |
CV | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
CY | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
CZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
DE | de-DE | Free | 0 | — | 1.2 |
DK | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
DM | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
DO | es-MX | Free | 0 | — | 1.2 |
DZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
EC | es-MX | Free | 0 | — | 1.2 |
EE | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
EG | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
ES | es-ES | Free | 0 | — | 1.2 |
FI | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
FJ | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
FM | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
FR | fr-FR | Free | 0 | — | 1.2 |
GA | fr-FR | Free | 0 | — | 1.2 |
GB | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
GD | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
GE | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
GH | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
GM | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
GR | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
GW | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
HK | zh-Hant-HK | Free | 0 | — | 1.2 |
HR | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
HU | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
ID | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
IE | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
IL | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
IN | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
IQ | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
IS | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
IT | it | Free | 0 | — | 1.2 |
JO | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
JP | ja | Free | 0 | — | 1.2 |
KE | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
KG | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
KH | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
KN | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
KR | ko | Free | 0 | — | 1.2 |
KW | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
KY | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
KZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
LA | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
LB | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
LC | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
LK | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
LR | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
LT | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
LU | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
LV | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
LY | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MA | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MD | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
ME | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MG | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MK | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
ML | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MM | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MN | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MO | zh-Hant-HK | Free | 0 | — | 1.2 |
MR | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MS | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MT | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MU | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MV | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MW | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MX | es-MX | Free | 0 | — | 1.2 |
MY | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
MZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
NA | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
NE | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
NG | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
NL | nl | Free | 0 | — | 1.2 |
NO | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
NP | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
NR | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
NZ | en-AU | Free | 0 | — | 1.2 |
OM | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
PE | es-MX | Free | 0 | — | 1.2 |
PG | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
PH | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
PK | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
PL | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
PT | pt-PT | Free | 0 | — | 1.2 |
PW | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
PY | es-MX | Free | 0 | — | 1.2 |
QA | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
RO | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
RS | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
RU | ru | Free | 0 | — | 1.2 |
RW | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
SA | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
SB | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
SC | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
SE | sv | Free | 0 | — | 1.2 |
SG | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
SI | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
SK | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
SL | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
SN | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
SR | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
ST | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
SZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
TC | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
TD | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
TH | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
TJ | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
TM | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
TN | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
TO | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
TR | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
TW | zh-Hant-TW | Free | 0 | — | 1.2 |
TZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
UA | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
UG | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
US | en-US | Free | 0 | — | 1.2 |
UY | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
UZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
VC | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
VE | es-MX | Free | 0 | — | 1.2 |
VG | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
VU | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
XK | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
YE | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
ZA | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
ZM | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
ZW | en-GB | Free | 0 | — | 1.2 |
Change log 6 changes · ML
✎
releaseNotes updated
Ra mắt gói nâng cấp — mở khoá toàn bộ nội dung HSK0–9, học viết chữ Hán không giới hạn.
Cùng nhiều cải thiện:
• Cải tiến giao diện
• Sửa một số lỗi nhỏ giúp ap
✎
description updated
Không nhớ nổi cách viết chữ Hán? Kai Hanzi biến mỗi chữ thành một câu chuyện dễ nhớ — bộ thủ liên kết, mẹo nhớ ngắn gọn, luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Học v
✎
name updated
Kai Hanzi
◆
Version 1.2 released
Ra mắt gói nâng cấp — mở khoá toàn bộ nội dung HSK0–9, học viết chữ Hán không giới hạn.
Cùng nhiều cải thiện:
• Cải tiến giao diện
• Sửa một số lỗi nhỏ giúp app chạy mượt và ổn định hơn
◆
Version 1.1 released
Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng Kai Hanzi! Bản 1.1 dễ bắt đầu và mượt hơn:
• Màn chào mừng mới — chọn trình độ, mục tiêu học và giờ nhắc chỉ trong vài bước.
• Nhắc ôn tập theo đúng giờ bạn chọn, hợp nhịp học của bạn.
• Xem và chỉnh hồ sơ, cài
◆
Version 1.0 released
VNen-GB
AEen-GB
AFen-GB
AGen-GB
AIen-GB
ALen-GB
AMen-GB
AOen-GB
ARes-MX
ATde-DE
AUen-AU
AZen-GB
BAen-GB
BEen-GB
BFen-GB
BGen-GB
BHen-GB
BJen-GB
BMen-GB
BNen-GB
BOes-MX
BRpt-BR
BTen-GB
BWen-GB
BYen-GB
CAen-CA
CDen-GB
CGen-GB
CHde-CH
CIfr-FR
CLes-MX
CMfr-FR
CNzh-Hans-CN
COes-MX
CRes-MX
CVen-GB
CYen-GB
CZen-GB
DEde-DE
DKen-GB
DMen-GB
DOes-MX
DZen-GB
ECes-MX
EEen-GB
EGen-GB
ESes-ES
FIen-GB
FJen-GB
FMen-GB
FRfr-FR
GAfr-FR
GBen-GB
GDen-GB
GEen-GB
GHen-GB
GMen-GB
GRen-GB
GWen-GB
HKzh-Hant-HK
HRen-GB
HUen-GB
IDen-GB
IEen-GB
ILen-GB
INen-GB
IQen-GB
ISen-GB
ITit
JOen-GB
JPja
KEen-GB
KGen-GB
KHen-GB
KNen-GB
KRko
KWen-GB
KYen-GB
KZen-GB
LAen-GB
LBen-GB
LCen-GB
LKen-GB
LRen-GB
LTen-GB
LUen-GB
LVen-GB
LYen-GB
MAen-GB
MDen-GB
MEen-GB
MGen-GB
MKen-GB
MMen-GB
MNen-GB
MOzh-Hant-HK
MRen-GB
MSen-GB
MTen-GB
MUen-GB
MVen-GB
MWen-GB
MXes-MX
MYen-GB
MZen-GB
NAen-GB
NEen-GB
NGen-GB
NLnl
NOen-GB
NPen-GB
NRen-GB
NZen-AU
OMen-GB
PEes-MX
PGen-GB
PHen-GB
PKen-GB
PLen-GB
PTpt-PT
PWen-GB
PYes-MX
QAen-GB
ROen-GB
RSen-GB
RUru
RWen-GB
SAen-GB
SBen-GB
SCen-GB
SEsv
SGen-GB
SIen-GB
SKen-GB
SLen-GB
SNen-GB
SRen-GB
STen-GB
SZen-GB
TCen-GB
TDen-GB
THen-GB
TJen-GB
TMen-GB
TNen-GB
TOen-GB
TRen-GB
TWzh-Hant-TW
TZen-GB
UAen-GB
UGen-GB
USen-US
UYen-GB
UZen-GB
VCen-GB
VEes-MX
VGen-GB
VUen-GB
XKen-GB
YEen-GB
ZAen-GB
ZMen-GB
ZWen-GB