Home › Business
Information
Preview 1 platform
iPhone 10 images
What’s New Version 1.1.13
Cập nhập thông báo phiên bản mới
Description
Phần mềm quản lý bán hàng ADALINE dùng cho vật liệu xây dựng, cửa hàng xe máy, nhôm kính, sơn, mỹ phẩm, tạp hóa, siêu thị mini, kho, bán hàng, gồm các phân hệ bán hàng, mua hàng, tồn kho, công nợ, thu chi, báo cáo quản trị.
Accessibility
ipadiphonemacrealityDevicetvoswatch
Version history 19 versions
Build 886375974v1.1.132026-06-01 17:57:25
Cập nhập thông báo phiên bản mới
Build 886340781v1.1.122026-05-31 18:17:15
- Đăng nhập với Google
Build 884880887v1.1.112026-04-24 19:23:41
Cập nhập địa chỉ adaline.vn
Build 882028557v1.1.102026-02-01 18:51:43
- Cải thiện hiệu năng màn hình Thu, Chi
Build 881463916v1.1.92026-01-14 03:14:04
- Cải thiện hiệu năng
Build 880866010v1.1.82025-12-20 21:37:19
- Cải thiện tính năng chọn lich sử giá
- Thông báo phiên bản mới
Build 879810543v1.1.72025-11-24 21:39:13
Cải thiện hiệu năng màn hình hóa đơn
Build 879412378v1.1.62025-11-06 16:46:52
- Cải thiện hiệu tăng phần mềm
Build 874507200v1.1.42025-06-05 09:20:28
- Thêm màn hình mua hàng
Build 871462230v1.1.32025-01-04 18:30:17
Cập nhật tính năng.
Build 870993189v1.1.22024-12-10 18:05:14
- Tính năng thông báo
- Thay đổi màn hình chính
Build 867449307v1.1.12024-07-13 22:46:28
- Cập nhật màn hình hóa đơn
Build 867117867v1.1.02024-07-01 20:27:50
- Lưu trữ hình cho hàng hóa
- Tối ưu hiệu năng màn hình hóa đơn
Build 866201644v0.1.102024-05-26 13:56:50
Cập nhật, sửa lỗi.
Build 865522890v0.1.92024-04-28 15:11:57
Cập nhật tính năng tồn kho ở Sản phẩm
Build 858280512v0.1.82024-04-19 18:52:54
Cập nhật tính năng thông báo!
Build 855344608v0.1.42023-03-06 01:18:01
Cập nhật một số tính năng.
Build 855321415v0.1.32023-03-04 01:07:19
Cập nhật tính năng.
Build 854413325v0.1.22023-02-09 01:35:56
No pricing data captured yet — comparisons appear once the app has paid storefronts or in-app purchases.
Availability 66 of 66 storefronts
| Region | Language | Price | Ratings | Avg | Version |
|---|---|---|---|---|---|
AG | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
AI | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
AO | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
AR | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
BF | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
BJ | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
BO | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
BR | pt-BR | Free | 0 | — | 1.1.13 |
BW | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
BZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
CD | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
CG | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
CI | fr-FR | Free | 0 | — | 1.1.13 |
CL | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
CM | fr-FR | Free | 0 | — | 1.1.13 |
CO | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
CR | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
CV | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
DM | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
DZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
EC | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
GA | fr-FR | Free | 0 | — | 1.1.13 |
GD | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
GH | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
GM | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
GT | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
GW | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
HN | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
KE | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
KN | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
KY | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
LC | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
LR | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
LY | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
MG | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
ML | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
MS | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
MU | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
MW | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
MX | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
MZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
NA | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
NE | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
NG | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
PA | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
PE | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
PY | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
RW | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
SC | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
SL | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
SN | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
ST | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
SV | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
SZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
TC | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
TD | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
TN | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
TZ | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
UG | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
US | en-US | Free | 0 | — | 1.1.13 |
UY | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
VC | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
VE | es-MX | Free | 0 | — | 1.1.13 |
VG | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
ZM | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
ZW | en-GB | Free | 0 | — | 1.1.13 |
Change log 22 changes · PY
✎
releaseNotes updated
Cập nhập thông báo phiên bản mới
✎
description updated
Phần mềm quản lý bán hàng ADALINE dùng cho vật liệu xây dựng, cửa hàng xe máy, nhôm kính, sơn, mỹ phẩm, tạp hóa, siêu thị mini, kho, bán hàng, gồm các phân hệ b
✎
name updated
adaline
◆
Version 1.1.13 released
Cập nhập thông báo phiên bản mới
◆
Version 1.1.12 released
- Đăng nhập với Google
◆
Version 1.1.11 released
Cập nhập địa chỉ adaline.vn
◆
Version 1.1.10 released
- Cải thiện hiệu năng màn hình Thu, Chi
◆
Version 1.1.9 released
- Cải thiện hiệu năng
◆
Version 1.1.8 released
- Cải thiện tính năng chọn lich sử giá
- Thông báo phiên bản mới
◆
Version 1.1.7 released
Cải thiện hiệu năng màn hình hóa đơn
◆
Version 1.1.6 released
- Cải thiện hiệu tăng phần mềm
◆
Version 1.1.4 released
- Thêm màn hình mua hàng
◆
Version 1.1.3 released
Cập nhật tính năng.
◆
Version 1.1.2 released
- Tính năng thông báo
- Thay đổi màn hình chính
◆
Version 1.1.1 released
- Cập nhật màn hình hóa đơn
◆
Version 1.1.0 released
- Lưu trữ hình cho hàng hóa
- Tối ưu hiệu năng màn hình hóa đơn
◆
Version 0.1.10 released
Cập nhật, sửa lỗi.
◆
Version 0.1.9 released
Cập nhật tính năng tồn kho ở Sản phẩm
◆
Version 0.1.8 released
Cập nhật tính năng thông báo!
◆
Version 0.1.4 released
Cập nhật một số tính năng.
◆
Version 0.1.3 released
Cập nhật tính năng.
◆
Version 0.1.2 released
AGen-GB
AIen-GB
AOen-GB
ARes-MX
BFen-GB
BJen-GB
BOes-MX
BRpt-BR
BWen-GB
BZen-GB
CDen-GB
CGen-GB
CIfr-FR
CLes-MX
CMfr-FR
COes-MX
CRes-MX
CVen-GB
DMen-GB
DZen-GB
ECes-MX
GAfr-FR
GDen-GB
GHen-GB
GMen-GB
GTes-MX
GWen-GB
HNes-MX
KEen-GB
KNen-GB
KYen-GB
LCen-GB
LRen-GB
LYen-GB
MGen-GB
MLen-GB
MSen-GB
MUen-GB
MWen-GB
MXes-MX
MZen-GB
NAen-GB
NEen-GB
NGen-GB
PAes-MX
PEes-MX
RWen-GB
SCen-GB
SLen-GB
SNen-GB
STen-GB
SVes-MX
SZen-GB
TCen-GB
TDen-GB
TNen-GB
TZen-GB
UGen-GB
USen-US
UYen-GB
VCen-GB
VEes-MX
VGen-GB
ZMen-GB
ZWen-GB