Home › Education
Information
Apple ID6741500015
Bundle IDcom.untedu.teaching
SellerSeller
Min iOS13.0
Min macOS11.0
Device familiesiphone, ipad, ipod
Released2025-02-18
Copyright© UnT Edu
Privacy policyLink ↗
Preview 2 platforms
iPhone 8 images
iPad 4 images
What’s New Version 2.260619.2010
Nâng cao độ chính xác khi chấm bài trắc nghiệm
Description
UnT Dạy Học giúp giáo viên Chấm bài kiểm tra giấy tự động, Tạo đề thi online và Quản lý lớp học chuyên nghiệp chỉ trong một ứng dụng duy nhất.
- Tiết kiệm thời gian
- Giảm sai sót khi chấm bài
- Quản lý lớp học khoa học – rõ ràng – minh bạch
1. CHẤM BÀI KIỂM TRA GIẤY TRONG VÀI PHÚT
Không cần chấm tay từng câu. Ứng dụng hỗ trợ:
- Phiếu THPT chuẩn Bộ Giáo Dục (SBD 8 số, mã đề 4 số theo công văn 1239)
- Phiếu 3 phần: Trắc nghiệm ABCD – Đúng/Sai – Trả lời ngắn
- Phiếu riêng cho từng dạng bài
Ứng dụng giúp:
- Tự động tính điểm chính xác
- Tổng hợp kết quả nhanh chóng
- Giảm áp lực cho giáo viên sau mỗi kỳ kiểm tra
2. TẠO VÀ GIAO BÀI KIỂM TRA ONLINE CỰC ĐƠN GIẢN
Chỉ 4 bước:
- Tạo đề thi
- Nhập câu hỏi và đáp án
- Cấu hình thời gian làm bài
- Xem kết quả & xuất file Excel
Ứng dụng giúp:
- Theo dõi kết quả từng học sinh
- Xuất bảng điểm để thống kê và lưu trữ
- Phù hợp dạy học online & offline
3. QUẢN LÝ LỚP HỌC TOÀN DIỆN
Tất cả trong một ứng dụng:
- Điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt
- Quản lý & thu học phí
- Theo dõi lịch học
- Trả bài kiểm tra
- Quản lý danh sách bài kiểm tra
Không còn thất lạc thông tin. Không còn nhập liệu thủ công nhiều lần.
Phù hợp với:
- Giáo viên THCS, THPT và Đại Học
- Giáo viên luyện thi trắc nghiệm
- Trung tâm dạy thêm, lớp học nhóm
Lợi ích bạn nhận được
- Tiết kiệm hàng giờ chấm bài mỗi tuần
- Giảm sai sót khi nhập điểm
- Tăng tính chuyên nghiệp trong quản lý lớp
- Tối ưu quy trình giảng dạy
Hàng nghìn bài kiểm tra có thể được xử lý chỉ với một chiếc điện thoại.
UnT Dạy Học – Trợ lý đắc lực cho giáo viên trong thời đại chuyển đổi số giáo dục.
Capabilities
In-App Purchases
Accessibility
ipadiphonemacrealityDevicetvoswatch
Version history 25 versions
Build 887119006v2.260619.20102026-06-19 14:20:38
Nâng cao độ chính xác khi chấm bài trắc nghiệm
Build 885921771v2.260520.21582026-05-20 23:20:05
Hỗ trợ xuất file Excel chứa danh sách học sinh trong lớp học.
Build 885695910v2.260515.10222026-05-15 18:27:36
Chức năng mới: sao chép bài kiểm tra online.
Build 885312538v2.260506.123002026-05-06 18:22:47
Chia sẻ kết quả điểm danh, hiển thị công thức trong bài kiểm tra online tốt hơn.
Build 885223103v2.260503.20502026-05-04 17:04:37
Nâng cấp độ chính xác khi chấm bài
Build 884992219v2.260427.23152026-04-28 10:09:04
Đọc kết quả khi chấm bài, hiển thị bảng điểm chi tiết của mỗi bài kiểm tra giấy.
Build 884728799v2.260422.23262026-04-22 19:05:18
Sữa lỗi công thức Latex
Build 884398413v2.260413.12252026-04-14 17:22:35
Nâng cao hiệu suất khi chấm bài
Build 884194171v2.260407.08412026-04-07 18:09:45
Tăng độ chính xác và tốc độ chấm bài
Build 884018160v2.260324.19252026-04-02 07:32:17
Nâng cấp độ chính xác khi chấm bài và bổ xung phần thông tin hỗ trợ
Build 884048129v2.260402.17352026-04-02 17:02:26
Tăng tốc độc chấm bài
Build 883649983v2.260323.12202026-03-23 20:28:37
Hiển thị rõ kết quả câu đúng và câu sai trong bài đã chấm
Build 883484328v2.260318.17352026-03-18 20:35:04
Tăng tốc độ chấm Phiếu Gốc THPT Bộ GD&ĐT theo CV1239
Build 883447587v2.260317.09212026-03-17 17:23:50
Nâng cấp tốc độ chấm phiếu Gốc THPT Bộ GD&ĐT
Build 883214203v2.260310.16152026-03-12 09:27:30
Nâng cấp tăng độ chính xác khi chấm bài trắc nghiệm
Build 882821776v2.260309.08562026-03-10 06:44:11
Nâng cấp thuật toán chấm bài
Build 882593324v2.260225.21052026-02-26 05:18:19
Hỗ trợ chấm Phiếu Gốc của Bộ Giáo Dục và các phiếu UnT mới
Build 882315949v2.260218.07182026-02-19 01:02:37
Thêm thanh toán trong ứng dụng cho các chức năng PRO
Build 881445929v2.260205.01302026-02-04 21:04:47
Chức năng mới: Trả bài kiểm tra giấy, Điểm danh bằng khuôn mặt, Quản lý học phí, Thêm điểm cộng, điểm trừ và nhận xét từng buổi học,...
Build 881374046v1.260110.15022026-01-10 23:16:46
Tính năng mới: thống kê bài kiểm tra giấy, thống kê bài kiểm tra online, xem và sữa nhiều bài kiểm tra giấy.
Build 880998693v251225.20212025-12-26 01:20:49
Chức năng mới: Lịch dạy tất cả các lớp học
Build 880199467v1.251129.21402025-11-29 20:02:07
Xuất file Excel điểm danh của tất cả các buổi học
Build 879559729v1.251106.23032025-11-07 08:25:57
Tối ưu thời gian làm bài Kiểm tra online
Build 879416723v1.251101.20422025-11-03 23:17:55
Chức năng mới: Điểm danh học sinh trong lớp học.
Build 879348862v1.251030.09302025-10-30 17:04:46
Chức năng mới: Quản lý học sinh trong lớp học
No pricing data captured yet — comparisons appear once the app has paid storefronts or in-app purchases.
Availability 101 of 101 storefronts
| Region | Language | Price | Ratings | Avg | Version |
|---|---|---|---|---|---|
VN | en-GB | Free | 69 | 4.6 | 2.260619.2010 |
US | en-US | Free | 2 | 5.0 | 2.260619.2010 |
AE | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
AF | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
AL | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
AM | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
AT | de-DE | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
AU | en-AU | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
AZ | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
BA | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
BE | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
BG | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
BH | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
BM | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
BN | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
BT | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
BY | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
CA | en-CA | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
CH | de-CH | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
CN | zh-Hans-CN | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
CY | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
CZ | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
DE | de-DE | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
DK | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
EE | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
EG | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
ES | es-ES | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
FI | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
FJ | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
FM | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
FR | fr-FR | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
GB | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
GE | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
GR | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
HK | zh-Hant-HK | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
HR | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
HU | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
ID | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
IE | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
IL | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
IN | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
IQ | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
IS | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
IT | it | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
JO | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
JP | ja | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
KG | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
KH | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
KR | ko | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
KW | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
KZ | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
LA | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
LB | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
LK | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
LT | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
LU | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
LV | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
MD | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
ME | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
MK | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
MM | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
MN | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
MO | zh-Hant-HK | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
MR | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
MT | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
MV | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
MY | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
NL | nl | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
NO | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
NP | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
NR | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
NZ | en-AU | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
OM | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
PG | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
PH | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
PK | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
PL | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
PT | pt-PT | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
PW | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
QA | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
RO | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
RS | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
RU | ru | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
SA | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
SB | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
SE | sv | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
SG | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
SI | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
SK | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
TH | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
TJ | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
TM | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
TO | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
TR | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
TW | zh-Hant-TW | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
UA | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
UZ | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
VU | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
XK | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
YE | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
ZA | en-GB | Free | 0 | — | 2.260619.2010 |
Change log 29 changes · US
✎
releaseNotes updated
Nâng cao độ chính xác khi chấm bài trắc nghiệm
✎
description updated
UnT Dạy Học giúp giáo viên Chấm bài kiểm tra giấy tự động, Tạo đề thi online và Quản lý lớp học chuyên nghiệp chỉ trong một ứng dụng duy nhất.
- Tiết kiệm thời
✎
subtitle updated
Chấm bài và Quản lý lớp học
✎
name updated
UnT Dạy Học
◆
Version 2.260619.2010 released
Nâng cao độ chính xác khi chấm bài trắc nghiệm
◆
Version 2.260520.2158 released
Hỗ trợ xuất file Excel chứa danh sách học sinh trong lớp học.
◆
Version 2.260515.1022 released
Chức năng mới: sao chép bài kiểm tra online.
◆
Version 2.260506.12300 released
Chia sẻ kết quả điểm danh, hiển thị công thức trong bài kiểm tra online tốt hơn.
◆
Version 2.260503.2050 released
Nâng cấp độ chính xác khi chấm bài
◆
Version 2.260427.2315 released
Đọc kết quả khi chấm bài, hiển thị bảng điểm chi tiết của mỗi bài kiểm tra giấy.
◆
Version 2.260422.2326 released
Sữa lỗi công thức Latex
◆
Version 2.260413.1225 released
Nâng cao hiệu suất khi chấm bài
◆
Version 2.260407.0841 released
Tăng độ chính xác và tốc độ chấm bài
◆
Version 2.260402.1735 released
Tăng tốc độc chấm bài
◆
Version 2.260324.1925 released
Nâng cấp độ chính xác khi chấm bài và bổ xung phần thông tin hỗ trợ
◆
Version 2.260323.1220 released
Hiển thị rõ kết quả câu đúng và câu sai trong bài đã chấm
◆
Version 2.260318.1735 released
Tăng tốc độ chấm Phiếu Gốc THPT Bộ GD&ĐT theo CV1239
◆
Version 2.260317.0921 released
Nâng cấp tốc độ chấm phiếu Gốc THPT Bộ GD&ĐT
◆
Version 2.260310.1615 released
Nâng cấp tăng độ chính xác khi chấm bài trắc nghiệm
◆
Version 2.260309.0856 released
Nâng cấp thuật toán chấm bài
◆
Version 2.260225.2105 released
Hỗ trợ chấm Phiếu Gốc của Bộ Giáo Dục và các phiếu UnT mới
◆
Version 2.260218.0718 released
Thêm thanh toán trong ứng dụng cho các chức năng PRO
◆
Version 2.260205.0130 released
Chức năng mới: Trả bài kiểm tra giấy, Điểm danh bằng khuôn mặt, Quản lý học phí, Thêm điểm cộng, điểm trừ và nhận xét từng buổi học,...
◆
Version 1.260110.1502 released
Tính năng mới: thống kê bài kiểm tra giấy, thống kê bài kiểm tra online, xem và sữa nhiều bài kiểm tra giấy.
◆
Version 251225.2021 released
Chức năng mới: Lịch dạy tất cả các lớp học
◆
Version 1.251129.2140 released
Xuất file Excel điểm danh của tất cả các buổi học
◆
Version 1.251106.2303 released
Tối ưu thời gian làm bài Kiểm tra online
◆
Version 1.251101.2042 released
Chức năng mới: Điểm danh học sinh trong lớp học.
◆
Version 1.251030.0930 released
Chức năng mới: Quản lý học sinh trong lớp học
VNen-GB
AEen-GB
AFen-GB
ALen-GB
AMen-GB
ATde-DE
AUen-AU
AZen-GB
BAen-GB
BEen-GB
BGen-GB
BHen-GB
BMen-GB
BNen-GB
BTen-GB
BYen-GB
CAen-CA
CHde-CH
CNzh-Hans-CN
CYen-GB
CZen-GB
DEde-DE
DKen-GB
EEen-GB
EGen-GB
ESes-ES
FIen-GB
FJen-GB
FMen-GB
FRfr-FR
GBen-GB
GEen-GB
GRen-GB
HKzh-Hant-HK
HRen-GB
HUen-GB
IDen-GB
IEen-GB
ILen-GB
INen-GB
IQen-GB
ISen-GB
ITit
JOen-GB
JPja
KGen-GB
KHen-GB
KRko
KWen-GB
KZen-GB
LAen-GB
LBen-GB
LKen-GB
LTen-GB
LUen-GB
LVen-GB
MDen-GB
MEen-GB
MKen-GB
MMen-GB
MNen-GB
MOzh-Hant-HK
MRen-GB
MTen-GB
MVen-GB
MYen-GB
NLnl
NOen-GB
NPen-GB
NRen-GB
NZen-AU
OMen-GB
PGen-GB
PHen-GB
PKen-GB
PLen-GB
PTpt-PT
PWen-GB
QAen-GB
ROen-GB
RSen-GB
RUru
SAen-GB
SBen-GB
SEsv
SGen-GB
SIen-GB
SKen-GB
THen-GB
TJen-GB
TMen-GB
TOen-GB
TRen-GB
TWzh-Hant-TW
UAen-GB
UZen-GB
VUen-GB
XKen-GB
YEen-GB
ZAen-GB